|
Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật các bút đo pH
| Mã SP |
Sử dụng |
Khoảng đo |
Độ phân giải |
Độ chính xác |
Chống vô nước (*) |
Chống va đập (*) |
| pH44 |
pH |
0.0 ~ 14.0 pH |
0.1 pH |
± 0.2 pH |
- |
- |
| pH52 |
pH
Nhiệt độ |
-2.0 ~ 16.0 pH
-5.0 ~ 60 độ C |
0.1 pH
0,1 độ |
± 0.1 pH
± 0.1độ |
có |
- |
| pH 55 |
pH
Nhiệt độ |
-2.0 ~ 16.0 pH
-5.0 ~ 60.0 độ C |
0.1 pH
0.1 độ |
± 0.1 pH
± 0.3 độ |
có |
- |
| pH56 |
pH
Nhiệt độ |
-2.0 ~ 16.0 pH
-5.0 ~ 60 độ C |
0.01 pH
0.1 độ |
± 0.05 pH
± 0.3 độ |
có |
- |
| pH 600 |
pH |
0.0 ~ 14.0 pH |
0.1 pH |
± 0.2 pH |
- |
- |
| pH PAL |
pH |
0.0 ~14.0 pH |
0.1 pH |
± 0.2 pH |
- |
- |
| pH Eco-PAL + |
pH |
0.0 ~14.0 pH |
0.1 pH |
±0.2 pH |
có |
có |
| Senz pH |
pH |
0.0 ~14.0 pH |
0.1 pH |
± 0.2 pH |
có |
có |
| Uni pH Tetra |
pH
mV
Nhiệt độ |
0 ~ 14 pH
0 ~ +999 mV
0 - 90 độ C |
0,01 pH
1 mV
0,01 độ C |
± 0,03 pH
± 2 mV
± 0.5 độ C |
có |
- |
| pH-Scan2 |
pH |
|
|
|
- |
- |
(*) Chống vô nước, chống va đập trong điều kiện sử dụng giới hạn.
Bảng so sánh đặc tính kỹ thuật các máy đo pH
| Mã SP |
Sử dụng |
Khoảng đo |
Độ phân giải |
Độ chính xác |
Hiệu chuẩn |
Tự động bù nhiệt |
pH SM102 |
pH
Nhiệt độ |
-2.00 ~ 16.00 pH
-5.0 ~ 70.0 độ C |
0.01 pH
0.1 độ C |
± 0.02 pH
± 0.5 độ C |
tự động |
có |
| pH WalkLAB TI9000 |
pH
mV
Nhiệt độ |
0 to 14 pH
± 999 mV
0 to 100°C |
0.01 pH
1 mV
0.1°C |
± 0.01 pH
± 1 mV
± 0.5 C |
tự động |
có |
| pH Mi 105 |
pH
Nhiệt độ |
-2.00 ~ 16.00 pH
-5.0 ~ 80 C
|
0.01 pH
±0.5C |
± 0.02 pH
±0.5C / ±1C |
tự động |
có |
| pH Mi 106 |
pH
mV
Nhiệt độ |
-2.00 ~ 16.00 pH
-2000 ~ +2000 mV
-5.0 ~ 80 C |
0.01 pH
1 mV
±0.1 C |
± 0.02 pH
±2 mV
±0.5 C / ±1C
|
tự động |
có |
|